Tin tức

“De minimis” ($800) tại Mỹ sắp bị đình chỉ toàn cầu từ 29/08

Từ ngày 29/8, Mỹ chính thức dừng áp dụng quy tắc “de minimis” – miễn thuế nhập khẩu và kiểm tra hải quan với tất cả hàng giá trị 800 USD trở xuống.
Trong thời gian tới, hàng hóa gửi đến Mỹ theo hệ thống bưu chính sẽ phải chịu một trong hai loại thuế nhập khẩu. Một là thuế phần trăm (%), tính theo giá trị hàng hóa, như mức áp dụng với các nước. Hai là thuế cố định 200-800 USD trong 6 tháng đầu, tùy vào xuất xứ.
Quy định “de minimis” của Mỹ có từ năm 1938 tuy nhiên với sự phát triển của ngành E-Commerce xuyên biên giới, “De minimis” dần bị chính phủ Mỹ phản đổi bởi tạo ra kẽ hở cho hàng giá rẻ, kém chất lượng ô ạt tràn vào thị trường, gây tổn hại cho ngành sản xuất trong nước và tạo điều kiện cho hoạt động buôn lậu chất cấm.
Chính bới vậy, quy định “De minimis” bị chấm dứt là việc sớm muộn các doanh nghiệp kinh doanh E-commerce dự đoán từ trước và chuẩn bị sẵn các phương án thay thế.

1. Những điểm mới quan trọng doanh nghiệp cần nắm

– Phạm vi & hiệu lực

  • Áp dụng cho mọi hàng thương mại (bán hàng xuyên biên giới), bất kể trị giá hay phương thức vận chuyển; riêng bưu chính quốc tế có cơ chế tính thuế tạm thời như nêu trên. 

  • Khai báo nhập khẩu: các kiện trước đây đi theo de minimis (Section 321) phải vào luồng khai chính thức/phù hợp trong ACE bởi đơn vị đủ điều kiện. CBP cũng có quyền yêu cầu đặt bond cho lô hàng ≤ 2.500 USD dạng “informal entries”.

– Tác động theo kênh vận chuyển

  • Express/courier & air cargo (không bưu chính): chịu toàn bộ thuế/phí ngay từ 29/8; doanh nghiệp cần sẵn sàng DDP (thuế trả trước) hoặc thiết lập Importer of Record ở Mỹ.

  • Bưu chính (ví dụ: VNPost → USPS): có thể chọn mức cố định 80/160/200 USD/kiện trong 6 tháng đầu, sau đó chuyển hẳn sang ad valorem theo thuế IEEPA của nước xuất xứ.

– Bối cảnh & lý do chính sách

  • Chính phủ Mỹ cho rằng de minimis bị lạm dụng để né thuế, tuồn hàng cấm (đặc biệt là fentanyl) và gây rủi ro an toàn; lượng kiện de minimis tăng từ 134 triệu (2015) lên >1,36 tỷ (2024).

  • Các hãng luật và hãng tin quốc tế xác nhận mốc 29/8/2025 và phạm vi toàn cầu của đợt tạm ngừng này.

  • Lưu ý pháp lý: một số văn bản cảnh báo có thể phát sinh kiện tụng; doanh nghiệp nên theo dõi cập nhật từ tòa/CBP, nhưng mốc 29/8 vẫn là mốc thực thi.

2. Tác động định lượng (gợi ý cách ước tính)

  • Trước đây: Đơn hàng ≤800 USD có thể vào Mỹ miễn thuế (trừ các mặt hàng chịu biện pháp riêng).

  • Sau 29/8:

    • Không bưu chính: áp thuế MFN + IEEPA (nếu có) + phí (MPF/harbor fee với đường biển)… theo HS codenước xuất xứ thực.

    • Bưu chính: 80/160/200 USD/kiện (6 tháng đầu) hoặc ad valorem theo IEEPA; rồi bắt buộc ad valorem.

Ví dụ minh họa: Áo thun trị giá 40 USD/kiện, gửi bưu chính từ nước có thuế IEEPA 18%giai đoạn 6 tháng đầu có thể chọn 160 USD/kiện (cố định) hoặc ad valorem ~7,2 USD (40 × 18%). Hãng vận chuyển sẽ chọn một phương pháp cho toàn bộ kiện trong kỳ; người bán cần theo dõi thông báo của đối tác bưu chính để dự phòng chi phí.

3. Ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng & mô hình kinh doanh

  • Biên lợi nhuận co hẹp với nhóm sản phẩm giá rẻ/biên mỏng từng dựa vào de minimis để thâm nhập thị trường.

  • Chi phí cuối cùng cho khách có thể tăng đáng kể nếu người bán không DDP và để hãng chuyển phát thu COD thuế/phí → tăng tỷ lệ từ chối nhận.

  • Lead time kéo dài do khai báo chính ngạch, kiểm tra xuất xứ/HS chặt hơn; nhu cầu data chất lượng (COO, trị giá, chứng từ) tăng mạnh.

  • Rủi ro kiểm soát: hàng giả/vi phạm IPR, hàng nguy hiểm… bị soi kỹ hơn; tỷ lệ tịch thu/từ chối thông quan có thể tăng. (Xem dữ liệu tịch thu trong Fact Sheet).

4. Chiến lược ứng phó (mở rộng từ danh sách bạn đã nêu)

– Thiết kế đơn hàng & vận hành

  • Gom hàng thông minh: thay vì “chia nhỏ để né ngưỡng” (không còn tác dụng), hãy gom theo SKU/hạng thuế để tối ưu chi phí khai báo + last-mile; cân đối sao cho trị giá/kiện phù hợp phương pháp ad valorem (bưu chính) nếu có lợi hơn mức cố định.

  • Chọn kênh: so sánh Express vs Bưu chính trong 6 tháng đầu; ở nước có IEEPA thấp, ad valorem bưu chính có thể rẻ hơn mức cố định. Sau 6 tháng, bưu chính cũng ad valorem nên cần mô phỏng chi phí dài hạn.

  • Kho trung tâm tại Mỹ: làm “cầu” để nội địa hóa fulfilment (Texas Dallas/Fort Worth; California LA/LB; Illinois—Chicago; NJ/NY JFK/EWR). Đẩy FBA/3PL hoặc shopify fulfillment để hạ chi phí last-mile & duty per order (nhập bulk một lần, ship nội địa nhiều lần).

– Tuân thủ & dữ liệu

  • Thiết lập IOR/EOR tại Mỹ, chuẩn hóa HS code, COO, chứng từ; cập nhật hệ thống để in tờ khai thương mại đúng chuẩn.

  • DDP ở checkout: cấu hình thu thuế/phí upfront; giảm rate từ chối nhận, tăng CX.

  • Kiểm soát xuất xứ: lệnh mới gắn với thuế IEEPA theo nước xuất xứ → tối ưu COO hợp pháp (không “origin washing”).

  • Bond & khai báo: làm việc với broker để thiết lập customs bond phù hợp và chuyển đổi entry type cho luồng hàng <= 2.500 USD.

– Tài chính & giá bán

  • Cập nhật bảng giá: minh bạch thuế/phí trong T&Cs/FAQ; thông báo sớm cho khách/đại lý để tránh “sốc giá”.

  • Danh mục sản phẩm: loại bỏ SKU biên mỏng, tập trung hàng giá trị cao/độc đáo chịu thuế tốt hơn; phát triển bundle tăng ASP để hấp thụ chi phí cố định.

  • Bảo hiểm & dự phòng: điều chỉnh markupkhoản dự phòng cho rủi ro kiểm tra/giữ hàng.

– Chiến lược pháp lý & rủi ro

  • Theo dõi kiện tụng: một số hãng luật lưu ý khả năng thách thức pháp lý; tuy nhiên, mốc 29/8 vẫn thi hành trừ khi có lệnh tòa khác. Duy trì kênh cập nhật với broker/CBP.

5. Lộ trình hành động 30–60–90 ngày

Trong 30 ngày

  • Kiểm kê tuyến hàng vào Mỹ, phân loại theo kênh (bưu chính/express/air/sea) và nước xuất xứ.

  • Làm việc với 3PL/broker để chọn phương pháp thuế bưu chính (nếu dùng bưu chính) và chuẩn bị entry với ACE.

  • Cập nhật giá, incoterms, policy trả hàng (RMA/9801 nếu có hàng quay về).

Trong 60 ngày

  • Chốt mô hình kho tại Mỹ (FTZ/bonded warehouse nếu phù hợp) và kế hoạch DDP.

  • Triển khai thuế/phí upfront ở checkout & huấn luyện CS.

Trong 90 ngày

  • Tối ưu danh mục theo biên lợi nhuận sau thuế mới.

  • Thiết lập bộ dashboard theo dõi duty/fee theo HS–COO–kênh để ra quyết định gom/hàng hóa.